red bone marrow
Danh từ: Tủy xương đỏ là loại mô mềm nằm bên trong các khoang xương, có chức năng chính là sản xuất các tế bào máu, đặc biệt là hồng cầu. Ở trẻ em, tủy xương đỏ chiếm phần lớn trong xương; ở người trưởng thành, nó chỉ tồn tại ở một số xương như xương ức, xương sườn, xương chậu và các đầu xương dài.
- (Tủy xương đỏ rất cần thiết cho việc hình thành các tế bào hồng cầu.)
- (Các bác sĩ có thể lấy tủy xương đỏ để cấy ghép nhằm điều trị một số bệnh.)
- (Ở trẻ em, tủy xương đỏ có ở hầu hết các xương, nhưng nó giảm dần theo tuổi tác.)
"to harvest red bone marrow": thu hoạch tủy xương đỏ (trong y học, quy trình lấy tủy xương từ người hiến tặng).
- The surgical team harvested red bone marrow from the donor's hip bone. (Đội phẫu thuật đã thu hoạch tủy xương đỏ từ xương hông của người hiến tặng.)
"red bone marrow biopsy": sinh thiết tủy xương đỏ (thủ thuật lấy mẫu tủy xương để chẩn đoán bệnh).
- A red bone marrow biopsy was performed to check for leukemia. (Một cuộc sinh thiết tủy xương đỏ đã được thực hiện để kiểm tra bệnh bạch cầu.)
Yellow bone marrow (n): tủy xương vàng (loại tủy chứa nhiều mỡ, ít tạo máu hơn, thường thấy ở người trưởng thành).
- Unlike red bone marrow, yellow bone marrow primarily stores fat. (Không giống tủy xương đỏ, tủy xương vàng chủ yếu dự trữ mỡ.)
Bone marrow (n): tủy xương (thuật ngữ chung, bao gồm cả tủy đỏ và tủy vàng).
- Bone marrow transplants can save lives. (Cấy ghép tủy xương có thể cứu sống người bệnh.)
- Myeloid tissue (n): mô tủy (thuật ngữ chuyên ngành y học chỉ tủy xương tạo máu).
- Hematopoietic marrow (n): tủy tạo máu (nhấn mạnh chức năng sản xuất tế bào máu).
Red marrow (n): tủy đỏ (cách gọi rút gọn của "red bone marrow").
- Red marrow is more active in blood cell production than yellow marrow. (Tủy đỏ hoạt động sản xuất tế bào máu mạnh hơn tủy vàng.)
Bone marrow aspiration (n): chọc hút tủy xương (thủ thuật lấy mẫu tủy để xét nghiệm).
- The patient underwent bone marrow aspiration to diagnose anemia. (Bệnh nhân đã trải qua chọc hút tủy xương để chẩn đoán bệnh thiếu máu.)
- "to the marrow": đến tận xương tủy (nghĩa bóng: một cách sâu sắc, toàn bộ).
- He was a patriot to the marrow. (Ông ấy là một người yêu nước đến tận xương tủy.)